Bản dịch của từ 玄夜 trong tiếng Việt

玄夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄夜 (Danh từ)

xuán yè
01

Đêm tối; bóng đêm sâu thẳm (Hán Việt: huyền dạ — : huyền, dạ: đêm)

1.黑夜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm phủ; cõi âm (chỉ nơi người đã khuất ở, tức 'âm giới')

2.指阴间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄夜

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép