Bản dịch của từ 玄夷 trong tiếng Việt
玄夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄夷 (Danh từ)
【xuán yí】
01
3.谓与道同而无形。
Ví dụ
02
Họ người Đông夷之一(古代中国记载的东夷九族中的一支),为古代族群名
1.我国古代东夷九种之一。
Ví dụ
03
Chủ tể, vua của dân Đông夷 (một bộ tộc phương Đông trong cổ sử Trung Quốc)
2.指东夷的君长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄夷
xuán
玄
yí
夷
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
