Bản dịch của từ 玄妙莫测 trong tiếng Việt

玄妙莫测

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄妙莫测 (Tính từ)

xuán miào mò cè
01

Huyền diệu khó lường; kỳ diệu không đoán được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄妙莫测

xuán

miào

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
测候
测光表
测划
测力
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép