Bản dịch của từ 玄宫 trong tiếng Việt

玄宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄宫 (Danh từ)

xuán gōng
01

Đền miếu, am thờ trong đạo (chỉ nơi thờ tự, thường là đạo giáo/cổ truyền)

7.指道观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắc; phía bắc (chỉ phương hướng — cổ ngữ)

2.指北面,北方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung điện sâu kín, hậu cung xa xôi (chốn cung cấm, nơi ở bí mật của hoàng gia)

3.深宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên riêng: chỉ cung điện cổ gọi là 甘泉宫 (甘泉宫旧址位于今陕西淳化县西南)

4.指甘泉宫。旧址在今陕西淳化县西南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mộ phần của đế vương; lăng tẩm của vua chúa (Hán Việt: huyền cung — chỉ mộ vua)

5.帝王的坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Cung điện phía Bắc; điện (cung) ở phương bắc (Hán-Việt: Huyền cung)

1.北方的宫殿。

Ví dụ
07

Cung điện nơi tiên nhân cư trú; cung của thần tiên (cung trời, điện tiên)

6.仙人居住的宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄宫

xuán

gōng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
宫主
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép