Bản dịch của từ 玄封 trong tiếng Việt
玄封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄封 (Danh từ)
【xuán fēng】
01
trạng thái hỗn mang, chưa phân minh trời đất (thời kỳ chưa có phân ranh trời - đất) — giống ý 'hỗn độn nguyên thủy' (Hán Việt: huyền phong/ huyền = huyền 玄 liên tưởng tới 'huyền' - mờ, sâu; phong 封 ở đây có nghĩa cổ là 'bao phủ/khép').
谓天地未分时的混沌状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄封
xuán
玄
fēng
封
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
