Bản dịch của từ 玄岳 trong tiếng Việt

玄岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄岳 (Danh từ)

xuán yuè
01

Tên gọi một ngọn núi cổ (北岳恒山) — Bắc Nhạc Huyền Ngao, nay ở huyện Hổ Nguyên (浑源县) phía đông nam tỉnh Sơn Tây

1.指北岳恒山,在今山西省浑源县东南。

Ví dụ
02

2.湖北省均县南之武当山,传说真武神人(即玄武神)曾在此修道。明永乐中尊真武为帝,成为道教胜地。因名此山为太岳,亦名玄岳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄岳

xuán

yuè

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép