Bản dịch của từ 玄师 trong tiếng Việt
玄师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄师 (Danh từ)
【xuán shī】
01
Là người am hiểu và thông thạo ý nghĩa của các tôn giáo hoặc kinh điển như Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo (các học giả tổng quát về tôn giáo hoặc kinh điển)
释道称深通经义﹑教义的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄师
xuán
玄
shī
师
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
