Bản dịch của từ 玄帝 trong tiếng Việt
玄帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄帝 (Danh từ)
【xuán dì】
01
2.指夏禹。禹有治水功,水色黑,故称玄帝。
Ví dụ
02
Huyền Đế — chỉ vị thần Huyền Vũ (真武帝) được Đạo giáo tôn thờ
3.指道教所奉的真武帝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Huyền Đế — vua phương Bắc trong truyền thuyết Trung Hoa, tức Chuyên Húc (颛顼)
1.北方之帝,即颛顼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄帝
xuán
玄
dì
帝
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
