Bản dịch của từ 玄文 trong tiếng Việt
玄文

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄文 (Danh từ)
Tác phẩm để đời; công trình văn học hoặc học thuật có giá trị truyền đời (tác phẩm lưu truyền hậu thế)
3.泛指可以传世的著作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoa văn màu đen; họa tiết, vằn đen (thường chỉ hoa văn trên vật, vải, đồ gốm)
1.黑色的花纹。
Chiếu chỉ của triều đình; mệnh lệnh hay sắc chỉ của nhà vua (Hán Việt: huyền/huấn văn cổ chỉ chiếu)
4.朝廷的诏令,或圣旨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng thiên văn; thiên tượng (những hiện tượng trên trời)
5.犹天文,天象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên sách: chỉ tác phẩm 《太玄》 của Hán đại học giả Dương Hùng (扬雄)
2.指汉扬雄的著作《太玄》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại văn tự huyền bí, giống như “thiên thư” do thần tiên viết; chữ nghĩa khó hiểu, ghi chép huyền diệu
6.犹言天书,神仙所写的文字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những chữ nghĩa sâu xa, huyền bí; văn tự khó hiểu, mang ý nghĩa thâm sâu (Hán Việt: huyền văn)
7.指深奥的文字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄文
xuán
玄
wén
文
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
