Bản dịch của từ 玄明膏 trong tiếng Việt

玄明膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄明膏 (Danh từ)

xuán míng gāo
01

Một loại cao (dạng) do phương sĩ luyện chế trong đạo thuật cổ Trung Hoa; thường là thuốc bôi/內服 dạng nhựa/膏状, gán tính thần bí (Hán Việt: huyền minh cao).

方士炼制的一种膏状药物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄明膏

xuán

míng

gāo

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
明上
明世
明业
明丢丢
膏剂
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép