Bản dịch của từ 玄杳 trong tiếng Việt

玄杳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄杳 (Cụm từ)

xuán yǎo
01

幽远无际。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄杳

xuán

yǎo

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép