Bản dịch của từ 玄根 trong tiếng Việt

玄根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄根 (Danh từ)

xuán gēn
01

Rễ sâu của cây; rễ chính nằm sâu dưới đất (nhấn mạnh phần rễ ở tầng đất sâu)

5.指植物的深根。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ gốc, nguồn cội (theo Đạo gia: “gốc rễ” của Đạo; cửa sinh tử vũ trụ)

1.指道家所称的道的根本。语出《老子》:“玄牝之门,是谓天地根。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Đạo giáo) dùng để chỉ thân xác con người (nghĩa cổ, dùng trong văn viết)

2.道教语。指身躯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Âm dịch trong đạo giáo: nước bọt, dịch trong miệng (miệng tiết ra thứ hơi ẩm/đàm dịch).

3.道教语。指口中津液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Gốc/nguồn bí ẩn, bản tính căn nguyên huyền bí (ý nói bản chất sâu xa, huyền diệu)

4.谓玄妙之根性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄根

xuán

gēn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép