Bản dịch của từ 玄武岩 trong tiếng Việt

玄武岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄武岩 (Danh từ)

xuán wǔ yán
01

Đá bazan

火成岩的一种,大量分布在地球表面,主要成分是辉石、斜长石、橄榄石,多为黑色或绿色致密坚硬,用做建筑材料等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄武岩

xuán

yán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép