Bản dịch của từ 玄武门之变 trong tiếng Việt

玄武门之变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄武门之变 (Danh từ)

xuán wǔ mén zhī biàn
01

Biến cố Cổng Huyền Vũ

唐朝初年的一场政变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄武门之变

xuán

mén

zhī

biàn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
门丁
门上
门上人
门下
门下人
之个
之乎者也
之任
之前
变乱
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép