Bản dịch của từ 玄浄 trong tiếng Việt
玄浄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄浄 (Tính từ)
【xuán jìng】
01
Hoang hóa, trống rỗng; cảm giác hư vô, không có thực chất (gợi: 玄= huyền, mơ hồ; 浄= thanh tịnh/không còn chất ô nhiễm → ở đây là trống rỗng, thanh sạch đến mức không có gì)
空虚,虚无。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄浄
xuán
玄
jìng
浄
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
