Bản dịch của từ 玄海 trong tiếng Việt

玄海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄海 (Danh từ)

xuán hǎi
01

Vực thẳm, biển khổ; hình ảnh chỉ cảnh ngộ đau khổ, khó thoát (Hán Việt: huyền hải)

2.深渊,苦海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biển phương Bắc; biển phía bắc (Hán-Việt: Huyền Hải) — chỉ vùng biển ở phương bắc

1.北方之海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄海

xuán

hǎi

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép