Bản dịch của từ 玄清卉醴 trong tiếng Việt
玄清卉醴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄清卉醴 (Danh từ)
【xuán qīng huì lǐ】
01
Tên cổ gọi cây hoặc hạt vừng/胡麻 (mè), tức giống cây vừng; Hán-Việt liên hệ: 胡麻 (hồ ma).
胡麻的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄清卉醴
xuán
玄
qīng
清
huì
卉
lǐ
醴
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
清一
清一色
清丈
清世
清业
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
