Bản dịch của từ 玄牝 trong tiếng Việt

玄牝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄牝 (Danh từ)

xuán pìn
01

玄牝: trong 《老子谷神不死是谓玄牝中的玄牝古义借指人的鼻與口);也可引申為陰門密處或神秘的源泉古文語境)。

2.《老子》:“谷神不死,是谓玄牝。”河上公注:“玄,天也,于人为鼻;牝,地也,于人为口。”后因以玄牝指人的鼻和口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạo gia chỉ 'nguồn gốc sinh hoá vạn vật' — một ẩn dụ cho Đạo, âm ẩn, mạch nguồn sinh sôi (Hán Việt: huyền phấn)

1.道家指孳生万物的本源,比喻道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄牝

xuán

pìn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
牝咮鸣辰
牝土
牝城
牝声浪气
牝户
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép