Bản dịch của từ 玄玉浆 trong tiếng Việt
玄玉浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄玉浆 (Danh từ)
【xuán yù jiāng】
01
Rượu quý làm từ sữa ngựa hoặc sữa la (men hóa), một loại mỹ tửu cổ xưa
用马乳葡萄酿造的美酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄玉浆
xuán
玄
yù
玉
jiāng
浆
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
