Bản dịch của từ 玄王 trong tiếng Việt

玄王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄王 (Danh từ)

xuán wáng
01

Tên riêng: chỉ 商代 的始祖契傳說中的始祖王),古籍中對契的尊稱

指商代的始祖契。《诗.商颂.长发》:“玄王桓拨,受小国是达。”毛传:“玄王,契也。”郑玄笺:“承黑帝而立子,故谓契为玄王。”一说契由玄鸟降生,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄王

xuán

wáng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
王不留行
王世子
王业
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép