Bản dịch của từ 玄珠 trong tiếng Việt

玄珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄珠 (Danh từ)

xuán zhū
01

Ẩn dụ chỉ người tài đức, vật quý hiếm (tiếng cổ: viên ngọc quý, nhân tài như ngọc)

3.比喻贤才或宝贵的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mực đen; chỉ loại mực/nhũ mực (古書面語) — (đen) + (ngọc) hình tượng gọi mực đen bóng

5.指墨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.黑色明珠。

Ví dụ
04

(Đạo gia/Phật giáo) ẩn dụ chỉ thể tánh của Đạo hoặc chân lý, viên ngọc huyền diệu của giáo lý; nghĩa bóng: cốt lõi, chân tuệ.

2.道家﹑佛教比喻道的实体,或教义的真谛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hình ảnh ẩn dụ chỉ quả nho (tức 'nho'); cách gọi cổ xưa, gợi liên tưởng như viên ngọc màu đen/ tím

4.比喻葡萄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄珠

xuán

zhū

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép