Bản dịch của từ 玄甲 trong tiếng Việt
玄甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄甲 (Danh từ)
【xuán jiǎ】
01
Chỉ quân đội; đội quân, binh lính (thuộc nghĩa cổ, văn chương)
2.指军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vỏ (mai, vảy) màu đen; lớp giáp sẫm màu của động vật (ví dụ: vảy, mai)
3.指动物的黑色甲壳或鳞片。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Áo giáp bằng sắt có màu đen sẫm; áo giáp (sắt) màu huyền/đen — Hán Việt: huyền giáp
1.铁甲。铁色玄黑,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄甲
xuán
玄
jiǎ
甲
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
