Bản dịch của từ 玄社 trong tiếng Việt

玄社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄社 (Danh từ)

xuán shè
01

Mảnh đất màu đen ở phương Bắc (đất đen, đất bắc) — trong cổ, đất đại diện cho phương bắc được gọi là 玄社

黑土,即北方的土地。古代天子用五色(青﹑赤﹑白﹑黑﹑黄)土封五方诸侯。封于东方者取青土,封于南方者取赤土,封于西方者取白土,封于北方者取黑土,封于上方者取黄土。各取其色物,裹以白茅,封以为社。玄社指北方的封国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄社

xuán

shè

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
社主
社事
社交
社交才能
社人
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép