Bản dịch của từ 玄空 trong tiếng Việt

玄空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄空 (Tính từ)

xuán kōng
01

Hư ảo, không có thực; mơ hồ, tưởng tượng (Hán Việt: huyền không — «hư không»/«huyền ảo»)

2.虚幻无实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hư không, đạo vô hình; chỉ cái mầu nhiệm, không thể thấy được (ý niệm triết học/đạo học)

1.谓无形之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄空

xuán

kōng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép