Bản dịch của từ 玄精石 trong tiếng Việt

玄精石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄精石 (Danh từ)

xuán jīng shí
01

Một loại khoáng thạch (tên đá), giống thạch cao, có thể dùng làm thuốc

矿石名。似石膏之类,可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄精石

xuán

jīng

shí

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
精一
精专
精严
精丽
精义
石丈
石丈人
石上草
石中美
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép