Bản dịch của từ 玄耀 trong tiếng Việt

玄耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄耀 (Danh từ)

xuán yào
01

Ánh sáng trời; quang cảnh rực rỡ của trời (như ánh tỏa sáng từ trời)

1.天光。

Ví dụ
02

Tên riêng trong truyền thuyết: tên một dòng sông (cũng có ghi là tên núi)

2.传说中的水名。一曰山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄耀

xuán

yào

耀

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép