Bản dịch của từ 玄胜 trong tiếng Việt

玄胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄胜 (Danh từ)

xuán shèng
01

Chỉ cảnh giới siêu thoát, vượt lên trên thế tục; trạng thái huyền diệu, cao siêu (Hán-Việt: huyền thắng - vượt khỏi trần thế)

指超越世俗的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄胜

xuán

shèng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép