Bản dịch của từ 玄膺 trong tiếng Việt
玄膺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄膺 (Danh từ)
【xuán yīng】
01
Yết hầu, vị trí giữa họng và cổ họng (thuật ngữ Đạo giáo chỉ phần trung tâm của yết hầu)
1.道教指咽头和喉头的中央部位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chim có ngực màu đen (một tên gọi cổ chỉ loài hoặc cá thể có ngực đen)
2.黑胸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄膺
xuán
玄
yīng
膺
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
