Bản dịch của từ 玄蛤 trong tiếng Việt

玄蛤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄蛤 (Danh từ)

xuán gé
01

Một loài ngao (họ động vật thân mềm, có vỏ tam giác hơi tròn) sống ở bãi cát bùn ven biển

一种瓣鳃纲类软体动物。介壳呈三角形而略圆,生活在浅海泥沙滩中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄蛤

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
蛤仔
蛤像
蛤子
蛤柱
蛤梨
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép