Bản dịch của từ 玄览 trong tiếng Việt
玄览
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄览 (Danh từ)
【xuán lǎn】
01
Tâm kính, lòng sâu thẳm của con người (ý nói nội tâm, tâm hồn như tấm gương huyền)
3.犹玄镜。指人的内心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn xa; ngắm nhìn ở tầm xa (ví dụ: từ nơi cao mà xa vọng về phía trước)
2.远望;远眺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tầm nhìn xa; khả năng nhìn thấu, suy xét sâu sắc (Hán–Việt: huyền lãm — ẩn ý nhìn thấu điều sâu xa)
1.远见;深察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄览
xuán
玄
lǎn
览
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
览历
览取
览古
览察
览总
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
