Bản dịch của từ 玄讲 trong tiếng Việt

玄讲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄讲 (Động từ)

xuán jiǎng
01

Giảng giải giáo lý Phật học; thuyết pháp, giảng kinh (nhấn mạnh nội dung lý luận, kinh điển)

谓讲述佛学义理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄讲

xuán

jiǎng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép