Bản dịch của từ 玄谈 trong tiếng Việt
玄谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄谈 (Danh từ)
【xuán tán】
01
Thuật ngữ Phật giáo: sự giảng giải, luận bàn về lý nghĩa mầu nhiệm của giáo lý (huyền nghĩa); thường dùng trong nhan đề sách như 《华严玄谈》
4.佛教语。对佛教义理的阐述。如《华严玄谈》﹑《十玄谈》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.指汉魏以来以老庄之道和《周易》为依据而辨析名理的谈论。
Ví dụ
03
Lời nói suông; luận bàn xa rời thực tế, lý luận suông vô thực tiễn
2.泛指脱离实际的空论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
3.犹预言。玄,通“悬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄谈
xuán
玄
tán
谈
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
