Bản dịch của từ 玄谋庙算 trong tiếng Việt

玄谋庙算

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄谋庙算 (Tính từ)

xuán móu miào suàn
01

Kế sách kỳ diệu; những quyết sách và chiến lược lớn của triều đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄谋庙算

xuán

móu

miào

suàn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
算不了
算不得
算了
算事
算人
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép