Bản dịch của từ 玄象 trong tiếng Việt

玄象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄象 (Danh từ)

xuán xiàng
01

Hiện tượng trên bầu trời; hình tượng thiên văn (như thái dương, trăng, sao và các hiện tượng khí tượng trên trời). Hán-Việt: (huyền)( tượng) — “hình tượng trời”.

天象。谓日月星辰在天所成之象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄象

xuán

xiàng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
象为
象主
象乐
象事
象人
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép