Bản dịch của từ 玄豹 trong tiếng Việt

玄豹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄豹 (Danh từ)

xuán bào
01

Hổ báo màu đen (đen như báo) — chỉ loài báo đen; da lông quý, thai, thịt từng được xem là đặc sản trong văn liệu cũ

1.黑豹。其皮毛贵重,胎为美味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn sĩ tài hoa nhưng e dè, giấu mình không dám lộ tài (người có tài nhưng sợ ghen ghét mà ẩn cư)

2.汉刘向《列女传.陶答子妻》:“南山有玄豹,雾雨七日而不下食者,何也?欲以泽其毛而成文章也,故藏而远害。”后喻怀才畏忌而隐居的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄豹

xuán

bào

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép