Bản dịch của từ 玄贶 trong tiếng Việt

玄贶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄贶 (Danh từ)

xuán kuàng
01

Ân huệ/điềm lành do trời ban; phúc trời ban tặng (từ Hán cổ)

1.上天的赏赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật thưởng do vua ban; vật phẩm ân thưởng của triều đình (Hán Việt: huyền khoáng — cổ: 玄贶 chỉ phần thưởng của hoàng đế)

2.指皇帝的赏赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄贶

xuán

kuàng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép