Bản dịch của từ 玄路 trong tiếng Việt
玄路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄路 (Danh từ)
【xuán lù】
01
Xe ngựa màu đen (xưa); xe ngựa quý có màu đen — Hán Việt: huyền lộc/ huyền lữ (liên hệ chữ 玄 là ‘đen’).
1.亦作“玄辂”。黑色的车。
Ví dụ
02
Con đường thăng thiên; đường dẫn lên trời (hình ảnh: lối đi đưa tới cõi trời, siêu thoát)
2.谓升天之路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄路
xuán
玄
lù
路
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
