Bản dịch của từ 玄造 trong tiếng Việt
玄造
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄造 (Danh từ)
【xuán zào】
01
Tạo hóa; sự sáng tạo hoặc nguồn gốc thiên nhiên (ý cổ, cổ văn: ~造化)
1.犹造化。
Ví dụ
02
Trời đất; thiên nhiên lớn lao (chỉ toàn thể vũ trụ/tự nhiên)
2.指大自然,天地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mệnh trời; ý trời (ý chỉ số mệnh, định mệnh do trời quyết định)
3.犹天意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại ân trời, phúc đức vua ban; thiên ân, đức trời (cách nói trang trọng, cổ)
4.皇恩,天德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄造
xuán
玄
zào
造
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
造业
造为
造乱
造事
造产
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
