Bản dịch của từ 玄金 trong tiếng Việt

玄金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄金 (Danh từ)

xuán jīn
01

Tên cổ gọi sắt/kim loại giống sắt (Hán Việt: huyền kim) — một tên khác của '' (sắt)

1.铁的别名。

Ví dụ
02

Thiên thạch; viên đá rơi từ không gian (Hán Việt: huyền kim — cổ nghĩa chỉ một loại đá trời)

2.指陨石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄金

xuán

jīn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép