Bản dịch của từ 玄鉴 trong tiếng Việt
玄鉴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄鉴 (Tính từ)
【xuán jiàn】
01
Ví von như 'minh kính' — mắt nhìn sáng suốt, ý kiến cao minh; Hán-Việt: Huyền Giám (hình ảnh tấm gương sáng để chỉ sự sáng suốt).
1.犹明镜,喻高明的见解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự sáng suốt, khả năng nhìn thấu, xét đoán minh mẫn (có thể dùng như danh từ hoặc tính từ mô tả khả năng đó)
2.明察;洞察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄鉴
xuán
玄
jiàn
鉴
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
鉴临
鉴于
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
