Bản dịch của từ 玄镜 trong tiếng Việt

玄镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄镜 (Danh từ)

xuán jìng
01

Gương sáng, tỏ rõ như gương (hình ảnh/ý tứ trong sáng, rõ ràng) — tương tự “minh kính”

犹明镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄镜

xuán

jìng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép