Bản dịch của từ 玄阙 trong tiếng Việt
玄阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄阙 (Danh từ)
【xuán quē】
01
Cổng trời; cửa thiên đình — chỗ ở của Thiên Đế hoặc thần tiên (Hán Việt: huyền quốc)
2.天门。引申指天帝或神仙的住所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi rất xa ở phía bắc trong truyền thuyết cổ (cực bắc huyền ảo), Hán Việt: Huyền Quyết
1.古代传说中的北方极远之地。
Ví dụ
03
Thuộc về thận; 'thận' (theo văn ngôn, cổ văn Hán) — chỉ cơ quan thận
4.指肾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
古代泛指北方的宫阙、宫殿(多用于书面或文言),可联想到“北方的皇宫、宫门”。
3.泛指北方宫阙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄阙
xuán
玄
quē
阙
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
