Bản dịch của từ 玄霄 trong tiếng Việt

玄霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄霄 (Danh từ)

xuán xiāo
01

Mây đen, mây u ám (từ Hán cổ chỉ đám mây đen trên trời)

1.黑云。

Ví dụ
02

Bầu trời cao; khoảng trời xa vợi (như mây bay trên cao) — Hán Việt: huyền tiêu/tiêu ~ (huyền)= sâu, mơ hồ; (tiêu)= trời đêm/không trung

2.高空;云宵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một tầng trời trong Đạo giáo (thuộc chín), thường chỉ 'một tầng trời cao' — Hán Việt: huyền tiêu/huỳền tiêu liên tưởng = huyền (mầu nhiệm), = tiếu/thiên

3.道教指九霄天中的一霄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄霄

xuán

xiāo

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép