Bản dịch của từ 玄霜 trong tiếng Việt

玄霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄霜 (Danh từ)

xuán shuāng
01

1.神话中的一种仙药。

Ví dụ
02

Băng giá dày; sương muối nặng (lớp tuyết/đóng băng dày trên mặt đất hoặc cây cối)

2.厚霜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄霜

xuán

shuāng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép