Bản dịch của từ 玄香 trong tiếng Việt

玄香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄香 (Cụm từ)

xuán xiāng
01

墨的别名。见明李时珍《本草纲目.土.墨》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄香

xuán

xiāng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
香丝
香严
香串
香乳
香云
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép