Bản dịch của từ 玄驹 trong tiếng Việt

玄驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄驹 (Danh từ)

xuán jū
01

Một loại kiến màu đen (từ cổ; 玄驹 trong văn cổ chỉ 'kiến')

黑色的蚂蚁。。大戴礼记.夏小正:「玄驹也者,蚁也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngựa con (nhỏ) — con ngựa non; Hán Việt: huyền cư (thông thường cổ văn chỉ con ngựa nhỏ).

小马。见尔雅.释畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄驹

xuán

玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép