Bản dịch của từ 玄驹国 trong tiếng Việt
玄驹国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄驹国 (Danh từ)
【xuán jū guó】
01
Vương quốc Huyền Cư: đến từ đất nước nhìn thấy trong giấc mơ trong “Quan Kế”, ám chỉ Vương quốc Hoài An (đất nước trong giấc mơ hư cấu). Có thể ghi là “Trung Quốc mộng mơ, đất nước hư cấu”.
指南柯梦故事中的槐安国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄驹国
xuán
玄
jū
驹
guó
国
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
