Bản dịch của từ 玄黄 trong tiếng Việt
玄黄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄黄 (Tính từ)
【xuán huáng】
01
Mệt mỏi ốm yếu, dáng vẻ tiều tụy (thường nói về người hoặc ngựa bị bệnh hoặc kiệt sức)
④马病的样子:亦知远行劳,人悴马玄黄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mượn chỉ trời đất; trời và đất (từ Hán cổ, văn chương)
②借指天地:玄黄之间,事变无垠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu đen và vàng (tức hai màu của lụa/lụa nhuộm cổ xưa), cũng chỉ vải màu sắc; Hán-Việt: huyền hoàng
③彩色的丝帛:惟其士女,篚厥玄黄。
Ví dụ
04
Màu sắc của trời và đất (màu đen của trời và màu vàng của đất) — cổ ngữ chỉ trời đất, sự hỗn hợp của trời và đất
①天地的颜色。玄为天色,黄为地色:夫玄黄者,天地之杂也,天玄而地黄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄黄
xuán
玄
huáng
黄
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
