Bản dịch của từ 玄黄翻覆 trong tiếng Việt

玄黄翻覆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄黄翻覆 (Tính từ)

xuán huáng fān fù
01

Trời đất đảo lộn, biến đổi lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄黄翻覆

xuán

huáng

fān

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép