Bản dịch của từ 玆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Đen, đục như nước bẩn (nhớ câu: 'Nước đục làm ta tư lự')

黑,污浊:“何故使吾水~(今本作‘滋’)?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

玆
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
滋, 𠧦, 茲
Hình thái radical:
⿰,玄,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép